钟楼区

(鐘樓區)Zhōng lóu Qū

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Zhōng lóu Qū

Zhonglou, a district of Changzhou City 常州市[Chang2 zhou1 Shi4], Jiangsu

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Zhōng lóu qū

khu Chung Lâu của thành phố Thường Châu 常州市[Chang2 zhou1 shi4], Giang Tô

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.