钟头

(鐘頭)zhōng tóu
Âm Hán Việt:CHUNG ĐẦU

tiếng, giờ đồng hồ

Ví dụ câu thực tế

我在咖啡馆等了你一个钟头。

wǒ zài kā fēi guǎn děng le nǐ yí gè zhōng tóu.

Tôi đã đợi cậu ở quán cà phê suốt một tiếng đồng hồ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.