钟声
(鐘聲)tiếng chuông
Ví dụ câu thực tế
钟声从古老的小教堂里传来。
zhōng shēng cóng gǔ lǎo de xiǎo jiào táng lǐ chuán lái.
Tiếng chuông vọng lại từ ngôi nhà thờ cổ kính.
随着大学毕业钟声敲响,成千上万的青年学子正式步入社会开启新的人生。
suí zhe dà xué bì yè zhōng shēng qiāo xiǎng, chéng qiān shàng wàn de qīng nián xué zǐ zhèng shì bù rù shè huì kāi qǐ xīn de rén shēng.
Khi tiếng chuông tốt nghiệp đại học vang lên, hàng nghìn sinh viên trẻ chính thức bước vào xã hội và bắt đầu cuộc sống mới.
随着新年钟声敲响的倒计时开始,广场上的市民们激动地一起高声呼喊。
suí zhe xīn nián zhōng shēng qiāo xiǎng de dào jì shí kāi shǐ, guǎng chǎng shàng de shì mín men jī dòng dì yì qǐ gāo shēng hū hǎn.
Khi đồng hồ đếm ngược đến tiếng chuông năm mới bắt đầu, người dân trên quảng trường cùng nhau reo hò phấn khích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.