鉴赏家
(鑒賞家)người sành sỏi / người biết thưởng thức / người hâm mộ
Ví dụ câu thực tế
这位民间收藏鉴赏家倾其毕生积蓄,在古玩市场上搜罗抢救了许多极具史料价值的民间明清古董。
zhè wèi mín jiān shōu cáng jiàn shǎng jiā qīng qí bì shēng jī xù, zài gǔ wán shì chǎng shàng sōu luó qiǎng jiù le xǔ duō jí jù shǐ liào jià zhí de mín jiān míng qīng gǔ dǒng.
Nhà sưu tập dân gian và sành sỏi này đã dành tiền tiết kiệm cả đời để sưu tầm và giải cứu nhiều cổ vật dân gian thời Minh và Thanh có giá trị lịch sử to lớn trên thị trường đồ cổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.