鉴定

(鑑定)jiàn dìng
Âm Hán Việt:GIÁM ĐỊNH

giám định, thẩm định

Ví dụ câu thực tế

专家对这件古董进行了权威鉴定。

zhuān jiā duì zhè jiàn gǔ dǒng jìn xíng le quán wēi jiàn dìng.

Các chuyên gia đã tiến hành thẩm định chuyên môn đối với món cổ vật này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.