鉴于
(鑒於)trong tầm nhìn
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代鉴于研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jiàn yú yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để làm sâu sắc hơn nữa nghiên cứu hiện đại trong môi trường hiện tại.
鉴于近期强冷空气即将南下并伴有大暴雪,教育局发布了全市中小学停课通知。
jiàn yú jìn qī qiáng lěng kōng qì jí jiāng nán xià bìng bàn yǒu dà bào xuě, jiào yù jú fā bù le quán shì zhōng xiǎo xué tíng kè tōng zhī.
Trước tình hình không khí lạnh mạnh gần đây đang hướng về phía Nam và kèm theo bão tuyết dày đặc, Sở Giáo dục đã ban hành thông báo tạm dừng các lớp học ở các trường tiểu học và trung học trên địa bàn thành phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.