金额
(金額)số tiền, kim ngạch, khoản tiền
Ví dụ câu thực tế
汇款前请核对清楚交易金额。
huì kuǎn qián qǐng hé duì qīng chǔ jiāo yì jīn é.
Trước khi chuyển tiền xin vui lòng kiểm tra đối chiếu rõ ràng số tiền giao dịch.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.