金钱

(金錢)jīn qián
Âm Hán Việt:KIM TIỀN

tiền bạc, kim tiền

Ví dụ câu thực tế

金钱买不来真正的健康与快乐。

jīn qián mǎi bù lái zhēn zhèng de jiàn kāng yǔ kuài lè.

Tiền bạc không thể mua được sức khỏe và niềm vui đích thực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.