金色
màu vàng kim / vàng (màu sắc)
Ví dụ câu thực tế
阳光洒在大地上,闪烁着金色的光辉。
yáng guāng sǎ zài dà dì shàng, shǎn shuò zhe jīn sè de guāng huī.
Ánh nắng rọi xuống mặt đất, lấp lánh ánh hào quang vàng rực.
他刚买一辆金色的汽车。
tā gāng mǎi yī liàng jīn sè de qì chē.
Anh ấy vừa mua một chiếc xe hơi màu vàng kim.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.