金牌

jīn pái
Âm Hán Việt:KIM BÀI

huy chương vàng

Ví dụ câu thực tế

他在运动会中拿到了一枚金牌。

tā zài yùn dòng huì zhōng ná dào le yī méi jīn pái.

Anh ấy đạt được huy chương vàng trong thế vận hội.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

金牌 [jīn pái] (KIM BÀI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu