金子
Các tầng nghĩa / Phát âm
vàng
vàng
Ví dụ câu thực tế
俗话说真金不怕火炼,是金子总会在实践的检验和岁月的沉淀中发出耀眼的光芒。
sú huà shuō zhēn jīn bù pà huǒ liàn, shì jīn zi zǒng huì zài shí jiàn de jiǎn yàn hé suì yuè de chén diàn zhōng fā chū yào yǎn de guāng máng.
Tục ngữ nói vàng thật không sợ lửa. Đó là vàng sẽ luôn tỏa sáng rực rỡ qua thử thách của luyện tập và sự kết tủa của thời gian.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.