量规
(量規)dụng cụ đo được đặt vào vật để đo độ dày, đường kính, v.v., như thước căn lá, thước cặp, v.v. / (viết tắt của 評價量規|评价量规[ping2 jia4 liang2 gui1]) tiêu chí đánh giá (tức là hướng dẫn liệt kê các tiêu chí cụ thể để chấm điểm)
Ví dụ câu thực tế
房地产开发商必须严格按照建筑工程质量规范施工,确保按期高标准向业主交房。
fáng dì chǎn kāi fā shāng bì xū yán gé àn zhào jiàn zhù gōng chéng zhì liàng guī fàn shī gōng, què bǎo àn qī gāo biāo zhǔn xiàng yè zhǔ jiāo fáng.
Các nhà phát triển bất động sản phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng của dự án xây dựng và đảm bảo rằng tài sản được giao cho chủ sở hữu đúng tiến độ và đạt tiêu chuẩn cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.