野生生物

yě shēng shēng wù

động vật hoang dã / sinh vật hoang dã

Ví dụ câu thực tế

热带雨林是全球生物多样性最丰富的基因宝库,繁衍着数以百万计的珍稀野生生物。

rè dài yǔ lín shì quán qiú shēng wù duō yàng xìng zuì fēng fù de jī yīn bǎo kù, fán yǎn zhāo shù yǐ bǎi wàn jì de zhēn xī yě shēng shēng wù.

Rừng mưa nhiệt đới là kho tàng đa dạng sinh học phong phú nhất trên thế giới, với hàng triệu sinh vật hoang dã quý hiếm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

野生生物 [yě shēng shēng wù] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu