重视
(重視)coi trọng, chú trọng
Ví dụ câu thực tế
我们都很重视这次比赛的结果。
wǒ men dōu hěn zhòng shì zhè cì bǐ sài de jié guǒ.
Chúng tôi đều rất coi trọng kết quả của trận đấu lần này.
我们非常重视体育锻炼。
wǒ men fēi cháng zhòng shì tǐ yù duàn liàn.
Chúng tôi rất coi trọng việc tập thể dục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.