重组

(重組)chóng zǔ
Âm Hán Việt:TRÙNG TỔ

tái cơ cấu, tổ chức lại

Ví dụ câu thực tế

两家大企业宣布完成了业务重组。

liǎng jiā dà qǐ yè xuān bù wán chéng le yè wù chóng zǔ.

Hai doanh nghiệp lớn tuyên bố đã hoàn tất tái cơ cấu mảng kinh doanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.