重新装修

(重新裝修)chóng xīn zhuāng xiū

tân trang; cải tạo

Ví dụ câu thực tế

这家涉外高端星级酒店通过重新装修改造客房并升级全套智能卫浴设施,全面提升了接待档次。

zhè jiā shè wài gāo duān xīng jí jiǔ diàn tōng guò chóng xīn zhuāng xiū gǎi zào kè fáng bìng shēng jí quán tào zhì néng wèi yù shè shī, quán miàn tí shēng le jiē dài dàng cì.

Khách sạn hạng sao cao cấp liên kết nước ngoài này đã nâng cao toàn diện trình độ lễ tân bằng cách cải tạo, cải tạo phòng nghỉ và nâng cấp đầy đủ bộ thiết bị phòng tắm thông minh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.