重任
trách nhiệm nặng nề
Ví dụ câu thực tế
组织经过慎重考虑,决定把这项艰巨的重任交给他。
zǔ zhī jīng guò shèn zhòng kǎo lǜ, jué dìng bǎ zhè xiàng jiān jù de zhòng rèn jiāo gěi tā.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tổ chức đã quyết định giao nhiệm vụ gian khổ này cho anh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.