重中之重
ưu tiên
Ví dụ câu thực tế
安全生产是各项工作的重中之重,容不得半点疏忽。
ān quán shēng chǎn shì gè xiàng gōng zuò de zhòng zhōng zhī zhòng, róng bù dé bàn diǎn shū hu.
An toàn sản xuất là ưu tiên hàng đầu trong mọi công việc, không thể có chút lơ là.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.