里面

(裏面)lǐ miàn
Âm Hán Việt:LÝ DIỆN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lǐ miàn

bên trong

#2lǐ miàn

bên trong / nội bộ / cũng đọc là [li3 mian5]

Ví dụ câu thực tế

衣服放在行李里面。

yī fú fàng zài háng lǐ lǐ miàn.

Quần áo để bên trong hành lý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.