里程碑
cột mốc
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代里程碑研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài lǐ chéng bēi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Sự khám phá tiên phong này cung cấp tư liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về cột mốc hiện đại.
第一代通用大模型的成功问世,标志着人类人工智能技术演进迈入了新的里程碑。
dì yí dài tōng yòng dà mó xíng de chéng gōng wèn shì, biāo zhì zhe rén lèi rén gōng zhì néng jì shù yǎn jìn mài rù le xīn de lǐ chéng bēi.
Sự ra đời thành công của thế hệ mô hình lớn đa năng đầu tiên đánh dấu một cột mốc mới trong quá trình phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo của con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.