里头

(裡頭)lǐ tou
Âm Hán Việt:LÝ ĐẦU

bên trong

Ví dụ câu thực tế

这里头有个难办的问题。

zhè lǐ tóu yǒu gè nán bàn de wèn tí.

Trong đây có một vấn đề khó giải quyết.

屋子里头坐满了人。

wū zi lǐ tou zuò mǎn le rén.

Trong nhà ngồi chật ních người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.