采购

(採購)cǎi gòu
Âm Hán Việt:THÁI CẤU

thu mua, mua sắm

Ví dụ câu thực tế

下午我要去超市采购食材。

xià wǔ wǒ yào qù chāo shì cǎi gòu shí cái.

Chiều nay tôi phải đi siêu thị mua sắm nguyên liệu nấu ăn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.