采矿
(採礦)khai thác mỏ
Ví dụ câu thực tế
现代化大型采矿企业普遍引进了自动化开采技术,大幅改善了井下作业的安全环境。
xiàn dài huà dà xíng cǎi kuàng qǐ yè pǔ biàn yǐn jìn le zì dòng huà kāi cǎi jì shù, dà fú gǎi shàn le jǐng xià zuò yè de ān quán huán jìng.
Các công ty khai thác quy mô lớn hiện đại thường giới thiệu công nghệ khai thác tự động, giúp cải thiện đáng kể môi trường an toàn của hoạt động ngầm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.