醉
say (rượu), say sưa
Ví dụ câu thực tế
他今天太高兴了,一不小心喝醉了。
tā jīn tiān tài gāo xìng le, yí bù xiǎo xīn hē zuì le.
Hôm nay anh ấy vui quá, sơ ý uống say mất rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
kẻ say rượu
người say / kẻ nghiện rượu
say rượu / xỉn
đắm chìm / bị cuốn hút
chếnh choáng; dấu hiệu say
trạng thái say
Tuý thánh (thánh say), nhắc đến nhà thơ đời Đường Lý Bạch 李白 (701-762)
tôm say (món ăn Trung Quốc với tôm ướp rượu Trung Quốc)
gà nấu rượu / cũng gọi là gà say rượu
lái xe khi vượt quá mức cồn pháp luật cho phép
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.