酿造
(釀造)pha chế
Ví dụ câu thực tế
绍兴黄酒以优质糯米和清澈鉴湖水为原料,遵循古法精心酿造而成。
shào xīng huáng jiǔ yǐ yōu zhì nuò mǐ hé qīng chè jiàn hú shuǐ wèi yuán liào, zūn xún gǔ fǎ jīng xīn niàng zào ér chéng.
Rượu gạo Thiệu Hưng được ủ cẩn thận theo phương pháp cổ xưa, sử dụng gạo nếp chất lượng cao và nước Kiến Hồ trong làm nguyên liệu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.