酷热

(酷熱)kù rè

nóng như thiêu đốt

Ví dụ câu thực tế

在这炎炎夏日最闷热的三伏天里,如果连续高温酷热又碰上停电停水,那可真是要命的难受。

zài zhè yán yán xià rì zuì mēn rè de sān fú tiān lǐ, rú guǒ lián xù gāo wēn kù rè yòu pèng shàng tíng diàn tíng shuǐ, nà kě zhēn shì yào mìng de nán shòu.

Trong những ngày hè oi bức này, sẽ vô cùng khó chịu nếu nhiệt độ cao liên tục và mất điện, mất nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.