酱

(醬)jiàng
Âm Hán Việt:TƯƠNG

nước sốt, tương

Ví dụ câu thực tế

吃烤鸭时一定要蘸甜面酱。

chī kǎo yā shí yí dìng yào zhàn tián miàn jiàng.

Khi ăn vịt quay nhất định phải chấm sốt tương ngọt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.