酣睡
ngủ say
Ví dụ câu thực tế
经过一天高强度的野外拉练,疲惫的战士们躺在帐篷里香甜地酣睡。
jīng guò yī tiān gāo qiáng dù de yě wài lā liàn, pí bèi de zhàn shì men tǎng zài zhàng péng lǐ xiāng tián dì hān shuì.
Sau một ngày huấn luyện căng thẳng, những người lính kiệt sức nằm trong lều và ngủ ngon lành.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.