酝酿

(醞釀)yùn niàng
Âm Hán Việt:UẤN NHƯỠNG

ủ; lên men

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真酝酿各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yùn niàng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc nung nấu các yêu cầu công việc.

经过长达两年的深入调研与反复论证,这项重大综合交通规划方案终于酝酿成熟。

jīng guò zhǎng dá liǎng nián de shēn rù diào yán yǔ fǎn fù lùn zhèng, zhè xiàng zhòng dà zōng hé jiāo tōng guī huà fāng àn zhōng yú yùn niàng chéng shú.

Sau hai năm nghiên cứu chuyên sâu và thử nghiệm nhiều lần, kế hoạch quy hoạch giao thông vận tải toàn diện quan trọng này cuối cùng đã hoàn thiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.