酒楼
(酒樓)nhà hàng
Ví dụ câu thực tế
这家拥有百余年历史的老字号传统海鲜大酒楼,以烹调地道传统菜肴而闻名遐迩。
zhè jiā yōng yǒu bǎi yú nián lì shǐ de lǎo zì hào chuán tǒng hǎi xiān dà jiǔ lóu, yǐ pēng tiáo dì dào chuán tǒng cài yáo ér wén míng xiá ěr.
Nhà hàng hải sản truyền thống lâu đời có lịch sử hơn 100 năm này nổi tiếng với các món ăn truyền thống chính thống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.