酒会
(酒會)tiệc rượu / tiệc rượu vang
Ví dụ câu thực tế
医学专家再三告诫长期过度饮酒会加重肝脏代谢解毒负担,甚至诱发严重的酒精性脂肪肝病变。
yī xué zhuān jiā zài sān gào jiè cháng qī guò dù yǐn jiǔ huì jiā zhòng gān zàng dài xiè jiě dú fù dān, shèn zhì yòu fā yán zhòng de jiǔ jīng xìng zhī fáng gān bìng biàn.
Các chuyên gia y tế đã nhiều lần cảnh báo rằng uống rượu quá nhiều trong thời gian dài sẽ làm tăng gánh nặng chuyển hóa và giải độc của gan, thậm chí gây ra bệnh gan nhiễm mỡ nặng do rượu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.