配置

pèi zhì
Âm Hán Việt:PHỐI TRÍ

cấu hình, bố trí, trang bị

Ví dụ câu thực tế

这台电脑的硬件配置非常高。

zhè tái diàn nǎo de yìng jiàn pèi zhì fēi cháng gāo.

Cấu hình phần cứng của chiếc máy tính này rất cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.