配套

pèi tào
Âm Hán Việt:PHỐI SÁO

đồng bộ, đi kèm, thành bộ

Ví dụ câu thực tế

这个小区的配套设施很齐全。

zhè ge xiǎo qū de pèi tào shè shī hěn qí quán.

Tiện ích đi kèm của khu chung cư này rất đầy đủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.