配偶
vợ/chồng
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代配偶研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài pèi ǒu yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Sự khám phá tiên phong này cung cấp tư liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về phối ngẫu hiện đại.
根据中华人民共和国民法典的明确规定,合法夫妻双方互为法律意义上的法定第一顺序配偶继承人。
gēn jù zhōng huá rén mín gòng hé guó mín fǎ diǎn de míng què guī dìng, hé fǎ fū qī shuāng fāng hù wéi fǎ lǜ yì yì shàng de fǎ dìng dì yī shùn xù pèi ǒu jì chéng rén.
Theo quy định rõ ràng của Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, cả hai vợ chồng hợp pháp đều là người thừa kế hợp pháp thứ nhất của nhau về mặt pháp lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.