配件
phụ kiện
Ví dụ câu thực tế
为确保售后服务质量,该品牌汽车授权维修中心承诺全部使用原厂正品机械配件。
wèi què bǎo shòu hòu fú wù zhì liàng, gāi pǐn pái qì chē shòu quán wéi xiū zhōng xīn chéng nuò quán bù shǐ yòng yuán chǎng zhèng pǐn jī xiè pèi jiàn.
Để đảm bảo chất lượng dịch vụ sau bán hàng, trung tâm sửa chữa ô tô ủy quyền của thương hiệu cam kết sử dụng toàn bộ phụ tùng cơ khí chính hãng, nguyên bản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.