酌情处理
(酌情處理)xem 酌情辦理|酌情办理[zhuo2 qing2 ban4 li3]
Ví dụ câu thực tế
遇到特殊情况时,各部门负责人可以根据实际情况酌情处理。
yù dào tè shū qíng kuàng shí, gè bù mén fù zé rén kě yǐ gēn jù shí jì qíng kuàng zhuó qíng chǔ lǐ.
Khi gặp tình huống đặc biệt, người phụ trách các bộ phận có thể xem xét xử lý theo tình hình thực tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.