部队

(部隊)bù duì
Âm Hán Việt:BỘ ĐỘI

bộ đội, quân đội

Ví dụ câu thực tế

哥哥大学毕业后参军去了部队。

gē gē dà xué bì yè hòu cān jūn qù le bù duì.

Anh trai sau khi tốt nghiệp đại học đã tòng quân vào quân đội.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.