部署

bù shǔ
Âm Hán Việt:BỘ THỰ

triển khai

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真部署各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bù shǔ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc triển khai các yêu cầu công việc.

防汛抗旱指挥部紧急部署各项应急预案,全力应对即将到来的台风汛情。

fáng xùn kàng hàn zhǐ huī bù jǐn jí bù shǔ gè xiàng yìng jí yù àn, quán lì yìng duì jí jiāng dào lái de tái fēng xùn qíng.

Trụ sở Phòng chống lũ lụt và cứu trợ hạn hán đã khẩn trương triển khai nhiều phương án khẩn cấp nhằm ứng phó triệt để với các cơn bão lũ sắp tới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.