部分

bù fen
Âm Hán Việt:BỘ PHÂN

phần

Ví dụ câu thực tế

这只是计划的一部分。

zhè zhǐ shì jì huà de yī bù fèn.

Đây chỉ là một phần của kế hoạch.

这本小说由四部分组成。

zhè běn xiǎo shuō yóu sì bù fen zǔ chéng.

Cuốn tiểu thuyết này bao gồm bốn phần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.