部件

bù jiàn
Âm Hán Việt:BỘ KIỆN

bộ phận

Ví dụ câu thực tế

专业检测工程师对客机发动机的核心部件,进行了全方位的无损超声波探伤检测。

zhuān yè jiǎn cè gōng chéng shī duì kè jī fā dòng jī de hé xīn bù jiàn, jìn xíng le quán fāng wèi de wú sǔn chāo shēng bō tàn shāng jiǎn cè.

Các kỹ sư kiểm tra chuyên nghiệp đã tiến hành phát hiện lỗ hổng siêu âm không phá hủy toàn diện trên các bộ phận cốt lõi của động cơ máy bay chở khách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

部件 [bù jiàn] (BỘ KIỆN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu