郊区
(郊區)Các tầng nghĩa / Phát âm
vùng ngoại ô, ngoại thành
quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
Ví dụ câu thực tế
周末我们一家人去郊区露营。
zhōu mò wǒ men yī jiā rén qù jiāo qū lù yíng.
Cuối tuần cả gia đình chúng tôi đi cắm trại ở vùng ngoại ô.
我住在郊区,开车半个小时就能到市中心。
wǒ zhù zài jiāo qū, kāi chē bàn gè xiǎo shí jiù néng dào shì zhōng xīn.
Tôi sống ở ngoại ô và có thể lái xe đến trung tâm thành phố trong nửa giờ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.