邻居

(鄰居)lín jū
Âm Hán Việt:LÂN CƯ

hàng xóm

Ví dụ câu thực tế

我的新邻居非常热情友善。

wǒ de xīn lín jū fēi cháng rè qíng yǒu shàn.

Người hàng xóm mới của tôi rất nhiệt tình và thân thiện.

我跟邻居们的关系非常好。

wǒ gēn lín jū men de guān xì fēi cháng hǎo.

Tôi có mối quan hệ rất tốt với hàng xóm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

邻居 [lín jū] (LÂN CƯ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK