邻居
(鄰居)hàng xóm
Ví dụ câu thực tế
我的新邻居非常热情友善。
wǒ de xīn lín jū fēi cháng rè qíng yǒu shàn.
Người hàng xóm mới của tôi rất nhiệt tình và thân thiện.
我跟邻居们的关系非常好。
wǒ gēn lín jū men de guān xì fēi cháng hǎo.
Tôi có mối quan hệ rất tốt với hàng xóm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.