邮编
(郵編)mã bưu điện
Ví dụ câu thực tế
在寄递涉外国际特快航空专递信件时,请务必在信封右上角清晰准确填写收件人的邮编。
zài jì dì shè wài guó jì tè kuài háng kōng zhuān dì xìn jiàn shí, qǐng wù bì zài xìn fēng yòu shàng jiǎo qīng xī zhǔn què tián xiě shōu jiàn rén de yóu biān.
Khi gửi thư chuyển phát nhanh quốc tế liên quan đến nước ngoài, vui lòng đảm bảo điền rõ ràng và chính xác mã zip của người nhận ở góc trên bên phải của phong bì.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.