邮政
(郵政)dịch vụ bưu điện
Ví dụ câu thực tế
遍布雪域高原边陲村落的中国邮政绿色便民邮路,架起了偏远农牧民与外界互联互通的信息桥梁。
biàn bù xuě yù gāo yuán biān chuí cūn luò de zhōng guó yóu zhèng lǜ sè biàn mín yóu lù, jià qǐ le piān yuǎn nóng mù mín yǔ wài jiè hù lián hù tōng de xìn xī qiáo liáng.
Các tuyến bưu chính xanh và thuận tiện của China Post trải dài khắp các làng biên giới trên cao nguyên tuyết đã xây dựng nên cầu nối thông tin kết nối những người nông dân và người chăn nuôi ở xa với thế giới bên ngoài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.