那时

(那時)nà shí

lúc đó / vào thời điểm đó / những ngày đó

Ví dụ câu thực tế

那时我才十岁。

nà shí wǒ cái shí suì.

Lúc đó tôi mới 10 tuổi.

那时他是文学界的一个名人。

nà shí tā shì wén xué jiè de yí gè míng rén.

Khi đó anh ấy là một người nổi tiếng trong giới văn học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.