邀请
(邀請)mời, lời mời
Ví dụ câu thực tế
谢谢你邀请我来参加生日聚会。
xiè xiè nǐ yāo qǐng wǒ lái cān jiā shēng rì jù huì.
Cảm ơn bạn đã mời tôi đến dự tiệc sinh nhật.
他邀请周末去他家做客。
tā yāo qǐng zhōu mò qù tā jiā zuò kè.
Anh ấy mời tôi đến nhà anh ấy vào cuối tuần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.