邀约
(邀約)mời / mời mọc
Ví dụ câu thực tế
主办方特意邀约了多位蜚声海内外的顶级经济学大师齐聚一堂,共话全球经济未来。
zhǔ bàn fāng tè yì yāo yuē le duō wèi fēi shēng hǎi nèi wài de dǐng jí jīng jì xué dà shī qí jù yī táng, gòng huà quán qiú jīng jì wèi lái.
Ban tổ chức đặc biệt mời một số thạc sĩ kinh tế hàng đầu nổi tiếng trong và ngoài nước cùng hội tụ để thảo luận về tương lai của nền kinh tế toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.