遵照

zūn zhào
Âm Hán Việt:TUÂN CHIẾU

tuân thủ

Ví dụ câu thực tế

施工管理人员严格遵照国家重大工程质量技术规范,一丝不苟推进每一道工序。

shī gōng guǎn lǐ rén yuán yán gé zūn zhào guó jiā zhòng dà gōng chéng zhì liàng jì shù guī fàn, yī sī bù gǒu tuī jìn měi yī dào gōng xù.

Đội ngũ quản lý xây dựng tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng quốc gia cho các dự án lớn và tiến hành tỉ mỉ từng quy trình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.