遮盖

(遮蓋)zhē gài
Âm Hán Việt:GIÀ CÁI

che đậy

Ví dụ câu thực tế

无论用多么巧妙的花言巧语,都无法遮盖工程施工过程中存在的严重质量隐患。

wú lùn yòng duō me qiǎo miào de huā yán qiǎo yǔ, dōu wú fǎ zhē gài gōng chéng shī gōng guò chéng zhōng cún zài de yán zhòng zhì liàng yǐn huàn.

Lời lẽ dù khéo léo đến đâu cũng không thể che đậy được những nguy cơ nghiêm trọng về chất lượng tồn tại trong quá trình thi công.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.