遥控
(遙控)điều khiển từ xa
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真遥控各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yáo kòng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc điều khiển từ xa các yêu cầu công việc.
农技人员坐在田间控制室里,只需轻点平板电脑就能精准遥控数架无人机进行飞防喷洒。
nóng jì rén yuán zuò zài tián jiān kòng zhì shì lǐ, zhǐ xū qīng diǎn píng bǎn diàn nǎo jiù néng jīng zhǔn yáo kòng shù jià wú rén jī jìn xíng fēi fáng pēn sǎ.
Các kỹ thuật viên nông nghiệp ngồi trong phòng điều khiển hiện trường và có thể điều khiển chính xác một số máy bay không người lái để phun thuốc trên không chỉ bằng một cú chạm vào máy tính bảng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.